字順目錄 tự thuận mục lục Hán Việt: tự thuận mục lục Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 順 (thuận) + 目 (mục) + 錄 (lục)Hán Việttự thuận mục lụcCấu tạo字 + 順 + 目 + 錄 · tự + thuận + mục + lục nghĩa thành phần: tự + thuận + mục + lục Nghĩa EngCihui 字順目錄 ìshùn mùlù n. alphabetical/dictionary catalogue