字頻率 tự tần suất Hán Việt: tự tần suất Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 頻 (tần) + 率 (suất)Hán Việttự tần suấtCấu tạo字 + 頻 + 率 · tự + tần + suất nghĩa thành phần: tự + tần + suất Nghĩa EngCihui 字頻率 ìpínlǜ n. character/word frequency