字首組字 tự thủ tổ tự Hán Việt: tự thủ tổ tự Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 首 (thủ) + 組 (tổ) + 字 (tự)Hán Việttự thủ tổ tựCấu tạo字 + 首 + 組 + 字 · tự + thủ + tổ + tự nghĩa thành phần: tự + thủ + tổ + tự Nghĩa EngCihui 字首組字 ìshǒu zǔzì n. <lg.> acronym