字體分歧

tự thể phân kì

Hán Việt: tự thể phân kì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thể) + (phân) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 字體分歧 ìtǐ fēnqí n. alternative forms of characters