字體庫 tự thể khố Hán Việt: tự thể khố Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 體 (thể) + 庫 (khố)Hán Việttự thể khốCấu tạo字 + 體 + 庫 · tự + thể + khố nghĩa thành phần: tự + thể + khố Nghĩa EngCihui fontlib