字體表 tự thể biểu Hán Việt: tự thể biểu Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 體 (thể) + 表 (biểu)Hán Việttự thể biểuCấu tạo字 + 體 + 表 · tự + thể + biểu nghĩa thành phần: tự + thể + biểu Nghĩa EngCihui FontList