存候 tồn hậu Hán Việt: tồn hậu Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 候 (hậu)Hán Việttồn hậuCấu tạo存 + 候 · tồn + hậu nghĩa thành phần: tồn + hậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 問候、慰問。如:「來函諸多關照,存候之意不勝感激。」也作「存問」。EngCihui 存候 únhòu v. send regards Từ liên quan Từ đồng nghĩa问候