存儲器
tồn trữ khí
Hán Việt: tồn trữ khí · Pinyin: cún chǔ qì
Tổng quan
bộ nhớ (máy tính)
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ nhớ (máy tính)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计算机中用来存储程序、数据等信息的装置。
Eng
- CC-CEDICT memory (computing)
- Cihui memory (computing)