存储摄像管

tồn trữ nhiếp tượng quản

Hán Việt: tồn trữ nhiếp tượng quản

Tổng quan

Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 攝 (nhiếp) + 像 (tượng) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống lưu trữ hình ảnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ionoscope

Eng

  • Cihui ionoscope

Từ liên quan

Gần nghĩa

存储分块表 · 存储器保护 · 存储器地址 · 存储器限制 · 存储电阻器 · 存储介质 · 存储元件 · 存储分配