存儲器保護

cún chǔ qì bǎo hù tồn trữ khí bảo hộ

Hán Việt: tồn trữ khí bảo hộ · Pinyin: cún chǔ qì bǎo hù

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (trữ) + (khí) + (bảo) + (hộ)