存储器保护 cún chǔ qì bǎo hù·tồn trữ khí bảo hộ Hán Việt: tồn trữ khí bảo hộ · Pinyin: cún chǔ qì bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyincún chǔ qì bǎo hùHán Việttồn trữ khí bảo hộCấu tạo存 + 儲 + 器 + 保 + 護 · tồn + trữ + khí + bảo + hộ nghĩa thành phần: tồn + trữ + khí + bảo + hộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo vệ bộ nhớĐứcHandedict Speicherschutz Từ liên quan Gần nghĩa保护性关税 · 保护性措施 · 保护性税则 · 保护性贸易 · 保护贸易论 · 保护主义 · 保护人的 · 保护关税