存储元件 tồn trữ nguyên kiện Hán Việt: tồn trữ nguyên kiện Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 元 (nguyên) + 件 (kiện)Hán Việttồn trữ nguyên kiệnTừ loạidanhCấu tạo存 + 儲 + 元 + 件 · tồn + trữ + nguyên + kiện nghĩa thành phần: tồn + trữ + nguyên + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phần tử lưu trữBiên soạn memory elementEngCihui 存儲元件 únchǔ yuánjiàn n. memory elementTần suất từ n. memory element Từ liên quan Gần nghĩa存储卡 · 存储器 · 存储处 · 存储介质 · 存储分配 · 存储单元 · 存储容量 · 存储按钮