存储器限制 tồn trữ khí hạn chế Hán Việt: tồn trữ khí hạn chế Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí) + 限 (hạn) + 制 (chế)Hán Việttồn trữ khí hạn chếTừ loạitínhCấu tạo存 + 儲 + 器 + 限 + 制 · tồn + trữ + khí + hạn + chế nghĩa thành phần: tồn + trữ + khí + hạn + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giới hạn bộ nhớMainlandKaggle Zh-Vi memory-boundEngCihui memory-bound Từ liên quan Gần nghĩa限制工业化 · 限制费用的 · 限制酶图谱 · 限制主义 · 限制因素 · 存储分块表 · 存储器保护 · 存储器地址