存儲器限制 tồn trữ khí hạn chế Hán Việt: tồn trữ khí hạn chế Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí) + 限 (hạn) + 制 (chế)Hán Việttồn trữ khí hạn chếCấu tạo存 + 儲 + 器 + 限 + 制 · tồn + trữ + khí + hạn + chế nghĩa thành phần: tồn + trữ + khí + hạn + chế Nghĩa EngCihui memory-bound