存包處 tồn bao xử Hán Việt: tồn bao xử Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 包 (bao) + 處 (xử)Hán Việttồn bao xửCấu tạo存 + 包 + 處 · tồn + bao + xử nghĩa thành phần: tồn + bao + xử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指寄物處。EngCihui 存包處 únbāochù n. bag check service