存取孔 cún qǔ kǒng · tồn thủ khổng Hán Việt: tồn thủ khổng · Pinyin: cún qǔ kǒng Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 孔 (khổng)Pinyincún qǔ kǒngHán Việttồn thủ khổngCấu tạo存 + 取 + 孔 · tồn + thủ + khổng nghĩa thành phần: tồn + thủ + khổng