存取法 cún qǔ fǎ · tồn thủ pháp Hán Việt: tồn thủ pháp · Pinyin: cún qǔ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 法 (pháp)Pinyincún qǔ fǎHán Việttồn thủ phápCấu tạo存 + 取 + 法 · tồn + thủ + pháp nghĩa thành phần: tồn + thủ + pháp