存取級 cún qǔ jí · tồn thủ cấp Hán Việt: tồn thủ cấp · Pinyin: cún qǔ jí Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 級 (cấp)Pinyincún qǔ jíHán Việttồn thủ cấpCấu tạo存 + 取 + 級 · tồn + thủ + cấp nghĩa thành phần: tồn + thủ + cấp