存取者 tồn thủ giả Hán Việt: tồn thủ giả Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 者 (giả)Hán Việttồn thủ giảCấu tạo存 + 取 + 者 · tồn + thủ + giả nghĩa thành phần: tồn + thủ + giả Nghĩa EngCihui accessor