存取臂 cún qǔ bì · tồn thủ tí Hán Việt: tồn thủ tí · Pinyin: cún qǔ bì Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 臂 (tí)Pinyincún qǔ bìHán Việttồn thủ tíCấu tạo存 + 取 + 臂 · tồn + thủ + tí nghĩa thành phần: tồn + thủ + tí