存在于
tồn tại vu
Hán Việt: tồn tại vu · Pinyin: cún zài yú
Tổng quan
(+ of) gồm có, (+ in) cốt ở, cốt tại, ở chỗ, (+ with) phù hợp ở trong, nằm trong (nguyên lý, động lực...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tồn tại
- Google Alex v6 tồn tại ở
Mainland
- Kaggle Zh-Vi consist
Đức
- Handedict bestehen