存在圖 cún zài tú · tồn tại đồ Hán Việt: tồn tại đồ · Pinyin: cún zài tú Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 在 (tại) + 圖 (đồ)Pinyincún zài túHán Việttồn tại đồCấu tạo存 + 在 + 圖 · tồn + tại + đồ nghĩa thành phần: tồn + tại + đồ