存在於

cún zài yú tồn tại vu

Hán Việt: tồn tại vu · Pinyin: cún zài yú

Tổng quan

(+ of) gồm có, (+ in) cốt ở, cốt tại, ở chỗ, (+ with) phù hợp ở trong, nằm trong (nguyên lý, động lực...)

Cấu tạo: (tồn) + (tại) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+ of) gồm có, (+ in) cốt ở, cốt tại, ở chỗ, (+ with) phù hợp ở trong, nằm trong (nguyên lý, động lực...)