存在物

cún zài wù tồn tại vật

Hán Việt: tồn tại vật · Pinyin: cún zài wù

Tổng quan

tồn tại, hiện có; hiện nay, hiện thời

Cấu tạo: (tồn) + (tại) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tồn tại, hiện có; hiện nay, hiện thời