存在的

tồn tại đích

Hán Việt: tồn tại đích

Tổng quan

tồn tại, hiện có; hiện nay, hiện thời hiện tại; hiện tồn; hiện hành; hiện nay

Cấu tạo: 存 (tồn) + 在 (tại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tồn tại
  • Tần suất từ tồn tại, hiện có; hiện nay, hiện thời hiện tại; hiện tồn; hiện hành; hiện nay

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi existent

Eng

  • Tần suất từ existent

Từ liên quan

Gần nghĩa

存在于 · 存在感 · 存在物 · 存在论 · 存在 · 存在主义 · 存在论的 · 存在论者