存底兒 tồn để nhi Hán Việt: tồn để nhi Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việttồn để nhiCấu tạo存 + 底 + 兒 · tồn + để + nhi nghĩa thành phần: tồn + để + nhi Nghĩa EngCihui 存底兒 úndǐr ►See cúndǐ