存託憑證

cún tuō píng zhèng tồn thác bằng chứng

Hán Việt: tồn thác bằng chứng · Pinyin: cún tuō píng zhèng

Tổng quan

cổ phiếu lưu ký | chứng chỉ lưu ký (DR)

Cấu tạo: (tồn) + (thác) + (bằng) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ phiếu lưu ký | chứng chỉ lưu ký (DR)

Eng

  • CC-CEDICT depository share|depository receipt (DR)
  • Cihui depository share; depository receipt (DR)