存摺兒 tồn triệp nhi Hán Việt: tồn triệp nhi Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 摺 (triệp) + 兒 (nhi)Hán Việttồn triệp nhiCấu tạo存 + 摺 + 兒 · tồn + triệp + nhi nghĩa thành phần: tồn + triệp + nhi Nghĩa EngCihui 存折兒 únzhér ►See cúnzhé