存放臺 cún fàng tái · tồn phóng thai Hán Việt: tồn phóng thai · Pinyin: cún fàng tái Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 放 (phóng) + 臺 (thai)Pinyincún fàng táiHán Việttồn phóng thaiCấu tạo存 + 放 + 臺 · tồn + phóng + thai nghĩa thành phần: tồn + phóng + thai