存欄數 tồn lan sổ Hán Việt: tồn lan sổ Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 欄 (lan) + 數 (sổ)Hán Việttồn lan sổCấu tạo存 + 欄 + 數 · tồn + lan + sổ nghĩa thành phần: tồn + lan + sổ Nghĩa EngCihui 存欄數 únlánshù n. the number of animals in a pen