存欄量 cún lán liàng · tồn lan lượng Hán Việt: tồn lan lượng · Pinyin: cún lán liàng Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 欄 (lan) + 量 (lượng)Pinyincún lán liàngHán Việttồn lan lượngCấu tạo存 + 欄 + 量 · tồn + lan + lượng nghĩa thành phần: tồn + lan + lượng