存款戶 cún kuǎn hù · tồn khoản hộ Hán Việt: tồn khoản hộ · Pinyin: cún kuǎn hù Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 款 (khoản) + 戶 (hộ)Pinyincún kuǎn hùHán Việttồn khoản hộCấu tạo存 + 款 + 戶 · tồn + khoản + hộ nghĩa thành phần: tồn + khoản + hộ