存款摺 tồn khoản chiết Hán Việt: tồn khoản chiết Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 款 (khoản) + 折 (chiết)Hán Việttồn khoản chiếtTừ loạidanhCấu tạo存 + 款 + 折 · tồn + khoản + chiết nghĩa thành phần: tồn + khoản + chiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sổ tiết kiệmBiên soạn pass book M:¹běnEngCihui 存款摺 únkuǎnzhé n. pass book M:¹běn Từ liên quan Gần nghĩa存款人 · 存款单 · 存款簿 · 存款者 · 存款证 · 存款 · 存款准备金 · 存款摺子