存款证明 cún kuǎn zhèng míng·tồn khoản chứng minh Hán Việt: tồn khoản chứng minh · Pinyin: cún kuǎn zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 款 (khoản) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyincún kuǎn zhèng míngHán Việttồn khoản chứng minhCấu tạo存 + 款 + 證 + 明 · tồn + khoản + chứng + minh nghĩa thành phần: tồn + khoản + chứng + minh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứng nhận tiền gửiĐứcHandedict Kassenobligation Từ liên quan Gần nghĩa证明合法 · 证明同一 · 证明完毕 · 证明文件 · 证明正当 · 证明用的 · 存款人 · 存款准备金