存歿均感 tồn một quân cảm Hán Việt: tồn một quân cảm Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 歿 (một) + 均 (quân) + 感 (cảm)Hán Việttồn một quân cảmCấu tạo存 + 歿 + 均 + 感 · tồn + một + quân + cảm nghĩa thành phần: tồn + một + quân + cảm Nghĩa EngCihui 存歿均感 únmòjūngǎn f.e. Both the dead and living are grateful.