存活者 cún huó zhě · tồn hoạt giả Hán Việt: tồn hoạt giả · Pinyin: cún huó zhě Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 活 (hoạt) + 者 (giả)Pinyincún huó zhěHán Việttồn hoạt giảCấu tạo存 + 活 + 者 · tồn + hoạt + giả nghĩa thành phần: tồn + hoạt + giả