存衣處 tồn y xử Hán Việt: tồn y xử Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 衣 (y) + 處 (xử)Hán Việttồn y xửCấu tạo存 + 衣 + 處 · tồn + y + xử nghĩa thành phần: tồn + y + xử Nghĩa EngCihui 存衣處 únyīchù n. cloakroom M:¹jiān