存衣室 cún yī shì · tồn y thất Hán Việt: tồn y thất · Pinyin: cún yī shì Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 衣 (y) + 室 (thất)Pinyincún yī shìHán Việttồn y thấtCấu tạo存 + 衣 + 室 · tồn + y + thất nghĩa thành phần: tồn + y + thất