存貯器 cún zhù qì · tồn trữ khí Hán Việt: tồn trữ khí · Pinyin: cún zhù qì Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 貯 (trữ) + 器 (khí)Pinyincún zhù qìHán Việttồn trữ khíCấu tạo存 + 貯 + 器 · tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: tồn + trữ + khí Nghĩa EngCihui 存貯器 únzhùqì n. <comp.> memory/storage device; memory