存貸款

cún dài kuǎn tồn thải khoản

Hán Việt: tồn thải khoản · Pinyin: cún dài kuǎn

Tổng quan

tiền gửi tiết kiệm và khoản vay

Cấu tạo: (tồn) + (thải) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền gửi tiết kiệm và khoản vay

Eng

  • CC-CEDICT savings deposits and loans
  • Cihui savings deposits and loans