存貨單 tồn hóa đan Hán Việt: tồn hóa đan Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 貨 (hóa) + 單 (đan)Hán Việttồn hóa đanCấu tạo存 + 貨 + 單 · tồn + hóa + đan nghĩa thành phần: tồn + hóa + đan Nghĩa EngCihui 存貨單 únhuòdān n. inventory M:¹zhāng