存問

tồn vấn

Hán Việt: tồn vấn

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (vấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 存問 únwèn v. send a messenger to inquire after (sb.)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

问候