孫楚樓 sūn chǔ lóu · tôn sở lâu Hán Việt: tôn sở lâu · Pinyin: sūn chǔ lóu Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 楚 (sở) + 樓 (lâu)Pinyinsūn chǔ lóuHán Việttôn sở lâuCấu tạo孫 + 楚 + 樓 · tôn + sở + lâu nghĩa thành phần: tôn + sở + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古酒楼名。在金陵(今南京)城西◇亦泛指酒楼。Tân Hoa Tự Điển 1.古酒楼名。在金陵(今南京)城西◇亦泛指酒楼。