孫猴子

sūn hóu zi tôn hầu tử

Hán Việt: tôn hầu tử · Pinyin: sūn hóu zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (hầu) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孙悟空的俗称。详"孙悟空"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孙悟空的俗称。详"孙悟空"。