孫登哨 sūn dēng shào · tôn đăng tiếu Hán Việt: tôn đăng tiếu · Pinyin: sūn dēng shào Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 登 (đăng) + 哨 (tiếu)Pinyinsūn dēng shàoHán Việttôn đăng tiếuCấu tạo孫 + 登 + 哨 · tôn + đăng + tiếu nghĩa thành phần: tôn + đăng + tiếu