孚衆望

phu chúng vọng

Hán Việt: phu chúng vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (chúng) + (vọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 孚眾望 ú zhòngwàng v.o. 1. come up to popular expectation 2. enjoy popular support