孚日省 fú rì shěng · phu nhật tỉnh Hán Việt: phu nhật tỉnh · Pinyin: fú rì shěng Tổng quan Cấu tạo: 孚 (phu) + 日 (nhật) + 省 (tỉnh)Pinyinfú rì shěngHán Việtphu nhật tỉnhCấu tạo孚 + 日 + 省 · phu + nhật + tỉnh nghĩa thành phần: phu + nhật + tỉnh