孛兒帖 bèi ér tiě · bột nhi thiếp Hán Việt: bột nhi thiếp · Pinyin: bèi ér tiě Tổng quan Cấu tạo: 孛 (bột) + 兒 (nhi) + 帖 (thiếp)Pinyinbèi ér tiěHán Việtbột nhi thiếpCấu tạo孛 + 兒 + 帖 · bột + nhi + thiếp nghĩa thành phần: bột + nhi + thiếp