孜孜不息
tư tư bất tức
Hán Việt: tư tư bất tức · Pinyin: zī zī bù xī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 孜孜:勤勉的样子。指勤奋努力,不知疲倦
Eng
- Cihui 孜孜不息 īzībùxī v.p. be diligent
Hán Việt: tư tư bất tức · Pinyin: zī zī bù xī