孜孜不懈

zī zī bù xiè tư tư bất giải

Hán Việt: tư tư bất giải · Pinyin: zī zī bù xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tư) + (bất) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勤勉努力,毫不懈怠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"孜孜不怠"。