孜孜從事
tư tư tòng sự
Hán Việt: tư tư tòng sự
Tổng quan
bước đi nặng nề, bước đi khó nhọc, công việc khó nhọc, ((thường) + on, along) đi nặng nề, lê bước khó nhọc, (+ at) làm cần cù, làm cật lực, làm rán sức, lê bước đi
Nghĩa
Việt
- Cihui bước đi nặng nề, bước đi khó nhọc, công việc khó nhọc, ((thường) + on, along) đi nặng nề, lê bước khó nhọc, (+ at) làm cần cù, làm cật lực, làm rán sức, lê bước đi