孜孜以求
tư tư dĩ cầu
Hán Việt: tư tư dĩ cầu · Pinyin: zī zī yǐ qiú
Tổng quan
chăm chỉ và không mệt mỏi (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui chăm chỉ và không mệt mỏi (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 孜孜:勤勉的样子。不知疲倦地探求。
- Tân Hoa Tự Điển 孜孜勤勉的样子。不知疲倦地探求。
Eng
- CC-CEDICT diligent and tireless (idiom)
- Cihui 孜孜以求 īzīyǐqiú f.e. diligently seek