孜孜以求

zī zī yǐ qiútư tư dĩ cầu

Hán Việt: tư tư dĩ cầu · Pinyin: zī zī yǐ qiú

Tổng quan

chăm chỉ và không mệt mỏi (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

孜孜:勤勉的样子。不知疲倦地探求。

Cấu tạo: 孜 (tư) + 孜 (tư) + 以 (dĩ) + 求 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chăm chỉ tìm kiếm
  • Biên soạn diligently seek

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孜孜:勤勉的样子。不知疲倦地探求。

Eng

  • Cihui 孜孜以求 īzīyǐqiú f.e. diligently seek

Đức

  • Handedict hinter etw. her sein

Từ liên quan

Gần nghĩa

孜孜不倦 · 孜孜不怠 · 以求一逞 · 孜孜矻矻 · 孜孜从事 · 孜孜不倦的 · 孜孜无怠 · 孜孜不辍